Tại một nền kinh tế hội nhập và phát triển, trong bối cảnh đó Logistics ra đời đem lại cho các doanh nghiệp một giải pháp hoạt động sản xuất kinh doanh hiệu quả hơn, năng suất hơn, hiện đại hơn và khoa học hơn. Logistics với ý nghĩa và vai trò ngày càng quan trọng đã và đang là một lĩnh vực nhận được sự quan tâm, nghiên cứu từ nhiều người. Để giúp Bạn đọc có được góc nhìn bao quát nhất về lĩnh vực này, ATL Logistics sẽ cung cấp các thông tin về khái niệm, ý nghĩa, phân loại, các ký hiệu cần nhận biết và các hoạt động trong logistics tại nội dung dưới đây.
Logistics là gì? Khái niệm Logistics đầy đủ và dễ hiểu
Logistics là gì?
Logistics là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, triển khai và kiểm soát việc vận chuyển, lưu trữ hàng hóa, thông tin cũng như các nguồn lực liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ cuối cùng. Mục tiêu của Logistics là đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian, đúng địa điểm, với chi phí tối ưu và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.
Theo Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (The Logistics Administration Council – LAC), Logistics được định nghĩa là:
“Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển cũng như việc lưu trữ hiệu quả hàng hóa, dịch vụ và các thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.”
Nói một cách đơn giản, Logistics không chỉ là vận chuyển hàng hóa mà còn bao gồm toàn bộ các hoạt động như quản lý kho bãi, đóng gói, phân phối, xử lý đơn hàng, quản lý thông tin và điều phối chuỗi cung ứng. Tất cả các khâu này đều phối hợp chặt chẽ nhằm giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và tối ưu chi phí.
Mặc dù Logistics thường được hiểu gần với khái niệm “hậu cần”, nhưng trên thực tế phạm vi của Logistics rộng hơn rất nhiều. Nếu hậu cần chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị và hỗ trợ các hoạt động, thì Logistics bao quát toàn bộ quá trình quản lý dòng chảy của hàng hóa, thông tin và dịch vụ trong chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng.
Khái niệm Logistics theo pháp luật Việt Nam
Tại Việt Nam, thuật ngữ Logistics đã được chính thức ghi nhận trong Luật Thương mại năm 2005. Theo Điều 233 của Luật Thương mại:
“Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng và các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.”
Có thể thấy, theo quy định của pháp luật, dịch vụ Logistics không chỉ dừng lại ở hoạt động vận chuyển mà còn bao gồm nhiều dịch vụ hỗ trợ khác nhằm đảm bảo hàng hóa được lưu thông một cách an toàn, nhanh chóng và hiệu quả trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Phân biệt Logistics và Chuỗi cung ứng (Supply Chain)
Logistics và Chuỗi cung ứng (Supply Chain) là hai khái niệm có mối quan hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn giống nhau. Trên thực tế, nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ này.
Chuỗi cung ứng là toàn bộ mạng lưới bao gồm các tổ chức, con người, quy trình, công nghệ và nguồn lực tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà cung cấp nguyên liệu đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Chuỗi cung ứng bao quát tất cả các hoạt động như mua hàng, sản xuất, lưu kho, vận chuyển, phân phối và dịch vụ sau bán hàng.
Trong khi đó, Logistics chỉ là một bộ phận của chuỗi cung ứng, tập trung vào việc quản lý và tối ưu dòng lưu chuyển của hàng hóa, thông tin và các nguồn lực liên quan. Logistics đảm nhiệm các hoạt động như vận chuyển, lưu kho, quản lý tồn kho, đóng gói, phân phối và điều phối hàng hóa nhằm đảm bảo sản phẩm được giao đúng thời gian, đúng địa điểm với chi phí hợp lý.
Nói cách khác, Chuỗi cung ứng là bức tranh tổng thể, còn Logistics là một mắt xích quan trọng giúp chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả. Nếu Supply Chain tập trung vào việc kết nối toàn bộ quá trình từ sản xuất đến tiêu dùng, thì Logistics chú trọng tối ưu hóa hoạt động vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa.
Các loại Logistics phổ biến
Tùy theo vị trí trong chuỗi cung ứng, Logistics được chia thành ba nhóm chính dưới đây:
1. Inbound Logistics (Logistics đầu vào)
Inbound Logistics bao gồm toàn bộ các hoạt động liên quan đến việc tiếp nhận, vận chuyển và lưu trữ nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến doanh nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo nguồn nguyên liệu luôn sẵn sàng cho quá trình sản xuất, đồng thời tối ưu về thời gian, chi phí và chất lượng.
Các hoạt động phổ biến gồm:
- Thu mua và tiếp nhận nguyên vật liệu.
- Vận chuyển từ nhà cung cấp đến nhà máy.
- Kiểm tra, quản lý và lưu kho nguyên liệu.
- Quản lý tồn kho phục vụ sản xuất.
2. Outbound Logistics (Logistics đầu ra)
Outbound Logistics là quá trình đưa thành phẩm từ doanh nghiệp đến nhà phân phối, đại lý, cửa hàng hoặc người tiêu dùng cuối cùng. Đây là giai đoạn quyết định tốc độ giao hàng và trải nghiệm của khách hàng.
Các hoạt động bao gồm:
- Lưu kho thành phẩm.
- Xử lý và đóng gói đơn hàng.
- Vận chuyển, phân phối hàng hóa.
- Quản lý giao nhận và theo dõi đơn hàng.
Một hệ thống Outbound Logistics hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí vận chuyển và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
3. Reverse Logistics (Logistics ngược)
Reverse Logistics là quá trình thu hồi hàng hóa từ khách hàng hoặc thị trường quay trở lại doanh nghiệp để xử lý. Hoạt động này thường áp dụng đối với hàng lỗi, hàng bảo hành, hàng hoàn trả, bao bì tái sử dụng hoặc các sản phẩm cần tái chế.
Reverse Logistics giúp doanh nghiệp:
- Giảm lãng phí và tối ưu chi phí.
- Tăng hiệu quả tái chế và bảo vệ môi trường.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ sau bán hàng.
- Tuân thủ các quy định về quản lý chất thải và phát triển bền vững.
Ngày nay, Reverse Logistics ngày càng trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, thương mại điện tử và Logistics.
2. 1PL, 2PL, 3PL, 4PL trong Logistics là gì?
1PL: là người cung cấp hàng hóa, thường là người gửi hàng (shipper)/ người nhận hàng (consignee). Các công ty tự thực hiện các hoạt động logistics của mình. Công ty sở hữu các phương tiện vận tải, nhà xưởng, thiết bị xếp dỡ và các nguồn lực khác bao gồm cả con người để thực hiện các hoạt động logistics. Đây là những tập đoàn Logistics lớn trên thế giới với mạng lưới logistics toàn cầu, có phương cách hoạt động phù hợp với từng địa phương.
2PL: là người vận chuyển thực tế, chẳng hạn như hãng tàu, hãng hàng không, hãng xe tải. Ở hình thức 2, Công ty không sở hữu hoặc có đủ phương tiện và cơ sở hạ tầng thì có thể thuê ngoài các dịch vụ cung cấp logistics nhằm cung cấp phương tiện thiết bị hay dịch vụ cơ bản.
3PL: là người cung cấp giải pháp tổng thể cho dịch vụ logistics cho khách hàng, họ thường đảm nhiệm một phần, hay toàn bộ các công đoạn của chuỗi cung ứng. Theo đó, doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh thuê một công ty Logistics chuyên nghiệp để thực hiện một hoặc vài hoạt động của logistics. Đây là hình thức phổ biến và là hình thức hoạt động của các doanh nghiệp vận tải
4PL: 4PL là một đơn vị tích hợp có chức năng tập hợp các nguồn lực, khả năng và công nghệ của chính tổ chức đó và các tổ chức khác để thiết kế, xây dựng và vận hành các giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện. Ở đây, doanh nghiệp thuê đơn vị Logistics này để lo toàn bộ mọi hoạt động về logistics từ đầu ra, phân phối, quản lý, điều hành và vận chuyển.
Ngoài ra, dựa trên nhu cầu hiện tại và tương lai của doanh nghiệp mà 5PL và 6PL đang được nghiên cứu và phát triển.
Ý nghĩa của Logistics đối với nền kinh tế và doanh nghiệp
Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các hoạt động của chuỗi cung ứng, từ khâu cung ứng nguyên vật liệu, sản xuất, lưu kho đến vận chuyển và phân phối hàng hóa đến tay người tiêu dùng. Các hoạt động như đóng gói, lưu kho, quản lý tồn kho, vận tải, bốc xếp và giao nhận đều là những mắt xích quan trọng trong hệ thống Logistics hiện đại.
Đối với doanh nghiệp, một hệ thống Logistics được vận hành hiệu quả giúp tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc quản lý tốt các hoạt động Logistics không chỉ giảm chi phí vận chuyển và lưu kho mà còn hạn chế tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng, từ đó tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh và cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Ngược lại, nếu quy trình Logistics thiếu đồng bộ hoặc vận hành kém hiệu quả, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nhiều vấn đề như giao hàng chậm, chi phí phát sinh cao, tồn kho lớn, thiếu hụt hàng hóa và suy giảm trải nghiệm khách hàng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận cũng như uy tín của doanh nghiệp.
Không chỉ mang lại lợi ích cho từng doanh nghiệp, Logistics còn là một trong những ngành dịch vụ có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế. Một hệ thống Logistics hiện đại giúp thúc đẩy lưu thông hàng hóa, kết nối thị trường trong nước và quốc tế, hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu, đồng thời góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia.
Bên cạnh đó, ngành Logistics còn tạo ra hàng triệu việc làm trong các lĩnh vực như vận tải, kho bãi, giao nhận, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử và quản lý chuỗi cung ứng. Sự phát triển của ngành không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng hạ tầng thương mại và cải thiện đời sống xã hội.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, Logistics ngày càng trở thành yếu tố chiến lược giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, mở rộng thị trường và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
4. Những hoạt động của Logistics
Logistics bao gồm các hoạt động cũng như dịch vụ được quy định tại Điều 3 Nghị định 163/2017 NĐ-CP, cụ thể như sau:
- Dịch vụ xếp dỡ container, trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay.
- Dịch vụ kho bãi container thuộc dịch vụ hỗ trợ vận tải biển.
- Dịch vụ kho bãi thuộc dịch vụ hỗ trợ mọi phương thức vận tải.
- Dịch vụ chuyển phát.
- Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa.
- Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan (bao gồm cả dịch vụ thông quan).
- Dịch vụ khác, bao gồm các hoạt động sau: Kiểm tra vận đơn, dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa, kiểm định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải.
- Dịch vụ hỗ trợ bán buôn, hỗ trợ bán lẻ bao gồm cả hoạt động quản lý hàng lưu kho, thu gom, tập hợp, phân loại hàng hóa và giao hàng.
- Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc các dịch vụ vận tải biển, vận tải đường thủy nội địa, vận tải đường sắt, vận tải đường bộ.
- Dịch vụ vận tải hàng không.
- Dịch vụ vận tải đa phương thức.
- Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật.
- Các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác.
- Các dịch vụ khác do thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics và khách hàng thỏa thuận phù hợp với nguyên tắc cơ bản của Luật thương mại.


English